Lotte Cinema từ lâu đã trở thành điểm đến giải trí quen thuộc của đông đảo khán giả yêu điện ảnh trên khắp cả nước nhờ chất lượng dịch vụ cao cấp và hệ thống phòng chiếu hiện đại. Nhằm giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho những buổi xem phim cùng bạn bè và gia đình, bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết bảng giá vé Lotte Cinema mới nhất tháng 10/2026 tại tất cả các cụm rạp trên toàn quốc cùng các chương trình ưu đãi hấp dẫn không thể bỏ lỡ.
Tóm tắt nội dung
- 1. Giá vé Lotte Cinema mới nhất 2026
- 2. Chi tiết giá vé các cụm rạp Lotte Cinema trên toàn quốc
- 2.1. Giá vé Lotte Cinema khu vực Hà Nội
- 2.2. Giá vé Lotte Cinema khu vực HCM
- 2.3. Giá vé Lotte Cinema khu vực ĐB Sông Hồng
- 2.4. Giá vé Lotte Cinema khu vực Đông Bắc, Tây Bắc
- 2.5. Giá vé Lotte Cinema khu vực Bắc Miền Trung
- 2.6. Giá vé Lotte Cinema khu vực Nam Miền Trung
- 2.7. Giá vé Lotte Cinema khu vực Đông Nam Bộ
- 2.8. Giá vé Lotte Cinema khu vực Tây Nam Bộ
- 3. Cách xem lịch chiếu và đặt vé Lotte Cinema mới nhất
- 4. Câu hỏi thường gặp về giá vé Lotte Cinema
1. Giá vé Lotte Cinema mới nhất 2026
Giá vé Lotte Cinema có sự khác biệt rõ rệt giữa các cụm rạp ở từng khu vực địa lý cũng như tùy thuộc vào khung giờ và ngày chiếu. Nhìn chung, mức giá xem phim 2D tiêu chuẩn dao động chỉ từ 40.000 VNĐ đến 145.000 VNĐ/vé, trong khi định dạng 3D chỉ từ 60.000 VNĐ đến 175.000 VNĐ/vé tùy theo đối tượng khách hàng và thời điểm thưởng thức.

Dưới đây là bảng tổng quan khung giá vé 2D tiêu chuẩn tại hệ thống Lotte Cinema Việt Nam:
| Loại đối tượng khách hàng | Ngày thường (T2 – T5) | Thứ 6, Thứ 7 & Chủ Nhật | Ngày Lễ, Tết |
| Người lớn | 45.000 – 120.000 | 65.000 – 140.000 | 70.000 – 145.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 40.000 – 85.000 | 45.000 – 105.000 | 50.000 – 110.000 |
| Người cao tuổi & Đối tượng đặc biệt | 40.000 – 98.000 | 52.000 – 114.000 | 57.000 – 119.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 30.000 – 65.000 | 32.000 – 75.000 | 37.000 – 80.000 |
Lưu ý:
- Đơn vị tính: VNĐ/vé 2D.
- Ngày thường bao gồm thứ Hai, thứ Ba và thứ Năm; ngày thứ Tư áp dụng bảng giá ưu đãi riêng.
- Khoảng giá bao gồm các nhóm khách hàng được Lotte Cinema niêm yết và chưa tính các khoản phụ thu ghế/định dạng.
Nhìn chung, chính sách giá vé Lotte Cinema được thiết kế vô cùng linh hoạt và hợp lý, đáp ứng đa dạng phân khúc khách hàng từ học sinh, sinh viên cho đến gia đình. Các mức giá ưu đãi đặc biệt vào ngày thường giúp người xem tối ưu hóa chi phí giải trí mà vẫn được trải nghiệm chất lượng điện ảnh đẳng cấp.
1.1. Giá vé các phòng chiếu đặc biệt tại Lotte Cinema
Bên cạnh các phòng chiếu 2D tiêu chuẩn, hệ thống Lotte Cinema còn nâng tầm trải nghiệm điện ảnh của khán giả thông qua các phòng chiếu đẳng cấp và hiện đại bậc nhất. Mỗi loại hình phòng chiếu sẽ được niêm yết mức giá riêng tương ứng với chất lượng dịch vụ vượt trội.
| Loại phòng chiếu | Cụm rạp tiêu biểu | Khoảng giá niêm yết (VNĐ) |
| CHARLOTTE (Thương gia) | Lotte Cinema West Lake | 250.000 – 350.000 |
| Cine Comfort (Sofa cao cấp) | Lotte Cinema West Lake, Gold View, Hà Đông | 100.000 – 180.000 |
| SUPER PLEX with BOOMAX | Lotte Cinema Gò Vấp | 120.000 – 305.000 |

Để tận hưởng không gian giải trí đỉnh cao tại các phòng chiếu thượng hạng này, bạn có thể chủ động theo dõi các khung giờ chiếu đặc biệt hoặc săn ưu đãi vào các ngày áp dụng chương trình khuyến mãi của từng rạp.
1.2. Phụ thu và ưu đãi khi mua vé Lotte Cinema
Bên cạnh bảng giá vé niêm yết theo đối tượng, khi trải nghiệm dịch vụ tại Lotte Cinema, bạn cần lưu ý một số quy định về phụ thu cũng như các điều kiện hưởng ưu đãi cực kỳ hấp dẫn.
- Phụ thu định dạng 3D: Áp dụng mức cộng thêm 20.000 VNĐ/vé từ thứ Hai đến thứ Năm và 30.000 VNĐ/vé đối với các ngày thứ Sáu, thứ Bảy, Chủ Nhật cũng như ngày Lễ (riêng một số cụm rạp khu vực tỉnh áp dụng mức phụ thu từ 10.000 – 20.000 VNĐ/vé).
- Phụ thu ngày Lễ: Bảng giá vé Lotte Cinema công bố trong dịp Lễ, Tết đã bao gồm khoản phụ thu cố định 5.000 VNĐ/vé theo quy định chung.
- Phụ thu loại ghế: Khi lựa chọn hạng ghế VIP, mức phụ thu là 5.000 VNĐ/vé; đối với ghế đôi (Couples), mức phụ thu dao động khoảng 25.000 VNĐ/cặp tùy từng cụm rạp.
- Ưu đãi giá vé Lotte Cinema HSSV và U22: Áp dụng mức giá đặc quyền chỉ từ 40.000 – 65.000 VNĐ đối với học sinh, sinh viên và khách hàng dưới 22 tuổi khi xuất trình CCCD hoặc thẻ HSSV chính chủ tại rạp.
- Ưu đãi Người cao tuổi: Dành riêng cho khách hàng từ 55 tuổi trở lên khi trình giấy tờ tùy thân có ảnh để nhận mức giá ưu đãi hấp dẫn.
2. Chi tiết giá vé các cụm rạp Lotte Cinema trên toàn quốc
Hệ thống Lotte Cinema hiện đã phủ sóng rộng khắp các tỉnh thành với hàng chục cụm rạp hiện đại. Nhằm giúp bạn có thông tin chính xác nhất cho chuyến đi xem phim sắp tới, dưới đây là thống kê chi tiết chi phí vé xem phim tại từng khu vực rạp cụ thể.
2.1. Giá vé Lotte Cinema khu vực Hà Nội
Khu vực Hà Nội hiện quy tụ các cụm rạp đẳng cấp bao gồm Lotte Cinema Hà Đông, Lotte Cinema Kosmo và Lotte Cinema West Lake. Các rạp tại đây sở hữu hạ tầng hiện đại bậc nhất, sẵn sàng phục vụ nhu cầu giải trí đa dạng của khán giả thủ đô.

Danh sách rạp khu vực Hà Nội:
- Lotte Cinema Hà Đông: Tầng 4, Mê Linh Plaza, đường Tô Hiệu, P. Hà Cầu, Q. Hà Đông, Hà Nội.
- Lotte Cinema Kosmo: Tầng 2-3, Kosmo Tây Hồ, 161 Xuân La, Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội.
- Lotte Cinema West Lake: Tầng 4, Lotte Mall West Lake Hanoi, 272 Võ Chí Công, Q. Tây Hồ, Hà Nội.
Bảng giá vé 2D Lotte Cinema khu vực Hà Nội
| Đối tượng khách hàng | T2 – T5 (VNĐ) | T6 (VNĐ) | T7 – CN (VNĐ) | Ngày Lễ (VNĐ) |
| Người lớn | 45.000 – 120.000 | 75.000 – 140.000 | 75.000 – 140.000 | 85.000 – 145.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 45.000 – 65.000 | 45.000 – 65.000 | 45.000 – 105.000 | 55.000 – 110.000 |
| Người cao tuổi, đối tượng đặc biệt | 45.000 – 98.000 | 60.000 – 114.000 | 60.000 – 114.000 | 70.000 – 119.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 45.000 – 65.000 | 45.000 – 75.000 | 45.000 – 75.000 | 55.000 – 80.000 |
Lưu ý: Khoảng giá trên bao gồm mức giá tiêu chuẩn của các rạp Hà Nội và các hạng ghế Tiêu chuẩn/VIP của Kosmo và West Lake.
Bên cạnh bảng giá niêm yết, các rạp tại Hà Nội còn mang đến nhiều gói chương trình khuyến mãi vô cùng hấp dẫn:
- Lotte Cinema Hà Đông: Ghế Cine Comfort hoàn toàn miễn phụ thu (áp dụng mức giá bằng ghế tiêu chuẩn); chương trình BiG SMILE DAY ưu đãi giá vé chỉ từ 45.000 VNĐ.
- Lotte Cinema Kosmo: Ngày BiG SMILE DAY có giá vé từ 60.000 VNĐ (phụ thu ghế VIP +5.000 VNĐ, ghế đôi +25.000 VNĐ); chương trình Thứ Ba Hàng Tuần đồng giá 65.000 VNĐ khi thanh toán qua ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPAY,…).
- Lotte Cinema West Lake: Phòng chiếu thương gia CHARLOTTE giá 350.000 VNĐ (giảm còn 250.000 VNĐ ngày Big Smile Day); phòng cao cấp Cine Comfort giá 180.000 VNĐ (giảm còn 100.000 VNĐ ngày Big Smile Day / Family Day); áp dụng chương trình FAMILY DAY (Thứ 4 Hàng Tuần) giảm giá toàn bộ vé khi đi cùng thành viên U22 hoặc trên 55 tuổi; Thứ Ba Hàng Tuần đồng giá 65.000 VNĐ qua ứng dụng ví điện tử.
2.2. Giá vé Lotte Cinema khu vực HCM
Tại khu vực TP.HCM, Lotte Cinema sở hữu mạng lưới rạp chiếu rộng khắp, từ các quận trung tâm đến những khu vực phát triển sôi động. Mỗi địa điểm đều mang đến trải nghiệm không gian điện ảnh ấn tượng cùng nhiều mức giá linh hoạt.

Danh sách rạp khu vực TP.HCM:
- Lotte Cinema Cantavil: Tầng 7, Cantavil Premier, Xa Lộ Hà Nội, P. An Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM.
- Lotte Cinema Cộng Hòa: Tầng 4, Pico Plaza, 20 Cộng Hòa, P. 12, Q. Tân Bình, TP.HCM.
- Lotte Cinema Gò Vấp: Tầng 3, Lotte Mart Gò Vấp, 242 Nguyễn Văn Lượng, P. 10, Q. Gò Vấp, TP.HCM.
- Lotte Cinema Gold View: Tầng 3, TNL Plaza Gold View, 346 Bến Vân Đồn, P. 1, Q. 4, TP.HCM.
- Lotte Cinema Moonlight: Tầng 2, Moonlight Centre Point, 101 Kinh Dương Vương, P. 12, Q. 6, TP.HCM.
- Lotte Cinema Nam Sài Gòn: Tầng 3, Lotte Mart, 469 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7, TP.HCM.
- Lotte Cinema Phú Thọ: Tầng 4, Lotte Mart Phú Thọ, ngã tư Lê Đại Hành & 3 Tháng 2, Q. 11, TP.HCM.
- Lotte Cinema Thủ Đức: Tầng 2, Joy Citipoint, KCX Linh Trung 1, P. Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP.HCM.
Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về giá vé Lotte Cinema HCM, bảng tổng hợp dưới đây sẽ cung cấp mức giá chuẩn xác nhất:
Bảng giá Lotte Cinema HCM 2026
| Đối tượng khách hàng | T2 – T5 (VNĐ) | T6 (VNĐ) | T7 – CN (VNĐ) | Ngày Lễ (VNĐ) |
| Người lớn | 60.000 – 115.000 | 65.000 – 135.000 | 65.000 – 135.000 | 70.000 – 140.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 45.000 – 65.000 | 45.000 – 100.000 | 45.000 – 105.000 | 50.000 – 54.000 |
| Người cao tuổi, đối tượng đặc biệt | 45.000 – 94.000 | 52.000 – 110.000 | 52.000 – 110.000 | 57.000 – 115.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 30.000 – 62.000 | 32.000 – 72.000 | 32.000 – 72.000 | 37.000 – 77.000 |
Lưu ý: Bảng trên thống kê mức giá phòng chiếu tiêu chuẩn bao gồm cả ghế Tiêu chuẩn và VIP. Các phòng đặc biệt như Super Plex hay Cine Comfort áp dụng khung giá riêng.
Các chính sách ưu đãi được thiết kế tối ưu riêng cho từng nhóm rạp tại TP.HCM:
- Nhóm rạp giá bình ổn (Moonlight, Phú Thọ, Thủ Đức): Ưu đãi Member đồng giá 55.000 VNĐ (T2 – T7, CN) và 60.000 VNĐ (ngày Lễ); ngày BiG SMILE DAY áp dụng giá vé chỉ từ 50.000 – 55.000 VNĐ.
- Nhóm rạp trung tâm & thương mại (Cantavil, Cộng Hòa, Gò Vấp, Gold View, Nam Sài Gòn): Giá vé Member ưu đãi 79.000 VNĐ (áp dụng T2 đến T6 tại Cộng Hòa, Gò Vấp, Nam Sài Gòn); BiG SMILE DAY ưu đãi từ 60.000 – 65.000 VNĐ; chương trình Thứ Ba Hàng Tuần đồng giá 65.000 VNĐ khi thanh toán qua ví điện tử.
- Trải nghiệm phòng chiếu cao cấp: Tại Lotte Gò Vấp (phòng SUPER PLEX with BOOMAX), vé tiêu chuẩn dao động từ 120.000 – 145.000 VNĐ, ghế PLATINUM từ 300.000 – 305.000 VNĐ và ghế Cine Couple từ 290.000 – 340.000 VNĐ/cặp. Tại Lotte Gold View (phòng Cine Comfort), vé người lớn từ 120.000 – 135.000 VNĐ, U22/HSSV giá 89.000 VNĐ và ngày Big Smile Day đồng giá 100.000 VNĐ.
2.3. Giá vé Lotte Cinema khu vực ĐB Sông Hồng
Khu vực Đồng Bằng Sông Hồng hội tụ hệ thống rạp Lotte Cinema hiện đại đặt tại nhiều tỉnh thành phát triển, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu xem phim chiếu rạp của cư dân địa phương.

Danh sách rạp khu vực Đồng Bằng Sông Hồng:
- Lotte Cinema Bắc Giang: Tầng 4, TTTM Big C Bắc Giang, xã Dĩnh Trì, TP. Bắc Giang.
- Lotte Cinema Bắc Ninh: Tầng 3, Vincom Plaza Bắc Ninh, Trần Hưng Đạo, TP. Bắc Ninh.
- Lotte Cinema Hải Dương: Tầng 6, TTTM Đỗ Gia Palace, 158 Ngô Quyền, TP. Hải Dương.
- Lotte Cinema Hải Phòng: Tầng 5, TTTM Vincom Hải Phòng, 1 Lê Thánh Tông, Q. Ngô Quyền, TP. Hải Phòng.
- Lotte Cinema Nam Định: Tầng 5, TTTM Nam Định Tower, 91 Điện Biên, TP. Nam Định.
- Lotte Cinema Ninh Bình: Tầng 1, Go! Ninh Bình, đường Trần Hưng Đạo, TP. Ninh Bình.
- Lotte Cinema Phủ Lý: Tầng 4, Vincom Plaza Phủ Lý, đường Biên Hòa, TP. Phủ Lý, Hà Nam.
- Lotte Cinema Thái Bình: Tầng 5, Vincom Plaza Thái Bình, 460 Lý Thường Kiệt, TP. Thái Bình.
Giá vé Lotte Cinema cụm rạp ĐB Sông Hồng
| Đối tượng khách hàng | T2 – T5 (VNĐ) | T6 (VNĐ) | T7 – CN (VNĐ) | Ngày Lễ (VNĐ) |
| Người lớn | 60.000 – 105.000 | 65.000 – 126.000 | 65.000 – 126.000 | 70.000 – 131.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 40.000 – 85.000 | 40.000 – 95.000 | 40.000 – 95.000 | 50.000 – 100.000 |
| Người cao tuổi, đối tượng đặc biệt | 48.000 – 86.000 | 52.000 – 102.000 | 52.000 – 102.000 | 57.000 – 107.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 30.000 – 57.000 | 32.000 – 68.000 | 32.000 – 68.000 | 37.000 – 73.000 |
Lưu ý: Khoảng giá trên áp dụng cho các hạng ghế Tiêu chuẩn và VIP tại phòng chiếu tiêu chuẩn.
Khán giả khi xem phim tại khu vực này sẽ nhận được nhiều chương trình khuyến mãi đặc quyền:
- Chương trình BIG SMILE DAY: Áp dụng vé 50.000 VNĐ tại Hải Dương; 55.000 VNĐ tại Hải Phòng; 60.000 VNĐ tại Bắc Giang; đồng giá 70.000 VNĐ tại Bắc Ninh, Nam Định, Ninh Bình, Phủ Lý và Thái Bình.
- Chương trình Thứ Ba Hàng Tuần: Đồng giá 65.000 VNĐ khi thanh toán qua ví điện tử áp dụng tại Bắc Giang, Bắc Ninh, Nam Định, Ninh Bình và Phủ Lý.
- Chính sách phụ thu 3D: Phụ thu +10.000 VNĐ (T2-T5) & +20.000 VNĐ (T6-CN, Lễ) tại Bắc Giang, Hải Dương; phụ thu +20.000 VNĐ (T2-T5) & +30.000 VNĐ (T6-CN, Lễ) áp dụng tại các rạp còn lại.
2.4. Giá vé Lotte Cinema khu vực Đông Bắc, Tây Bắc
Cụm rạp khu vực Đông Bắc, Tây Bắc mang đến không gian giải trí điện ảnh chất lượng cao cho khán giả tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc với mức giá cực kỳ phải chăng.

Danh sách rạp khu vực Đông Bắc, Tây Bắc:
- Lotte Cinema Hạ Long: Tầng 1, TTTM Marine Plaza, Khu đô thị Hùng Thắng, TP. Hạ Long, Quảng Ninh.
- Lotte Cinema Tuyên Quang: Tầng 3, Vincom Plaza Tuyên Quang, 260 Quang Trung, TP. Tuyên Quang.
- Lotte Cinema Việt Trì: Tầng 4, Vincom Plaza Việt Trì, 2 Đại lộ Hùng Vương, TP. Việt Trì, Phú Thọ.
Chi tiết bảng giá vé xem phim niêm yết tại 3 cụm rạp khu vực Đông – Tây Bắc cụ thể như sau:
Giá vé Lotte Cinema Đông Bắc, Tây Bắc
| Đối tượng khách hàng | T2 – T5 (VNĐ) | T6 (VNĐ) | T7 – CN (VNĐ) | Ngày Lễ (VNĐ) |
| Người lớn | 70.000 – 105.000 | 95.000 – 115.000 | 95.000 – 115.000 | 100.000 – 120.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 55.000 – 79.000 | 55.000 – 89.000 | 60.000 – 90.000 | 65.000 – 95.000 |
| Người cao tuổi, đối tượng đặc biệt | 56.000 – 86.000 | 76.000 – 94.000 | 76.000 – 94.000 | 81.000 – 99.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 35.000 – 57.000 | 47.000 – 62.000 | 47.000 – 62.000 | 52.000 – 67.000 |
Lưu ý: Khoảng giá trên áp dụng cho các hạng ghế từ Tiêu chuẩn đến VIP.
Các chương trình ưu đãi hấp dẫn áp dụng riêng cho cụm rạp vùng Đông – Tây Bắc:
- Chương trình BiG SMILE DAY: Giá vé ưu đãi chỉ từ 60.000 VNĐ tại Hạ Long; đồng giá 65.000 VNĐ tại Tuyên Quang và Việt Trì.
- Thứ Ba Hàng Tuần: Vé đồng giá 65.000 VNĐ khi thanh toán qua ví điện tử áp dụng cho cả 3 rạp.
- Phụ thu phim 3D: Đồng nhất áp dụng +20.000 VNĐ (T2 – T5) và +30.000 VNĐ (T6, T7, CN & Ngày lễ).
2.5. Giá vé Lotte Cinema khu vực Bắc Miền Trung
Các rạp chiếu Lotte Cinema thuộc khu vực Bắc Miền Trung là điểm đến giải trí lý tưởng thu hút đông đảo bạn trẻ và gia đình vào mỗi dịp cuối tuần.

Danh sách rạp khu vực Bắc Miền Trung:
- Lotte Cinema Đồng Hới: Tầng 3, Vincom Plaza Đồng Hới, đường Quách Xuân Kỳ, TP. Đồng Hới, Quảng Bình.
- Lotte Cinema Huế: Tầng 4, TTTM Big C Huế, 174 Bà Triệu, TP. Huế.
- Lotte Cinema Thanh Hóa: Tầng 4, Vincom Plaza Thanh Hóa, 27 Trần Phú, TP. Thanh Hóa.
- Lotte Cinema Vinh: Tầng 5, Vincom Plaza Vinh, 20 Quang Trung, TP. Vinh, Nghệ An.
Bảng giá vé xem phim 2D tại cụm rạp Bắc Miền Trung được niêm yết cụ thể như sau:
Giá vé 2D Lotte Cinema Bắc Miền Trung
| Đối tượng khách hàng | T2 – T5 (VNĐ) | T6 (VNĐ) | T7 – CN (VNĐ) | Ngày Lễ (VNĐ) |
| Người lớn | 45.000 – 80.000 | 45.000 – 100.000 | 45.000 – 100.000 | 50.000 – 105.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 40.000 – 60.000 | 40.000 – 65.000 | 40.000 – 70.000 | 50.000 – 90.000 |
| Người cao tuổi, đối tượng đặc biệt | 45.000 – 65.000 | 45.000 – 82.000 | 45.000 – 82.000 | 50.000 – 87.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 30.000 – 45.000 | 37.000 – 55.000 | 37.000 – 55.000 | 45.000 – 60.000 |
Khán giả khi chọn xem phim tại hệ thống rạp Bắc Miền Trung sẽ nhận được các ưu đãi sau:
- Chương trình BIG SMILE DAY: Lotte Cinema Huế áp dụng đồng giá 45.000 VNĐ (ngày thường) và 50.000 VNĐ (ngày lễ); Đồng Hới chỉ từ 55.000 VNĐ; Thanh Hóa và Vinh chỉ từ 60.000 VNĐ.
- Thứ Ba Hàng Tuần: Ưu đãi vé đồng giá 65.000 VNĐ khi giao dịch qua ví điện tử tại Đồng Hới, Thanh Hóa và Vinh.
- Phụ thu phim 3D: Mức +10.000 VNĐ (T2-T5) & +20.000 VNĐ (T6-CN, Lễ) tại Huế, Thanh Hóa; mức +20.000 VNĐ (T2-T5) & +30.000 VNĐ (T6-CN, Lễ) áp dụng tại Đồng Hới, Vinh.
2.6. Giá vé Lotte Cinema khu vực Nam Miền Trung
Khu vực Nam Miền Trung tập trung nhiều rạp chiếu Lotte Cinema tại các thành phố du lịch biển nổi tiếng, sở hữu không gian xem phim hiện đại và phong cách phục vụ chuyên nghiệp.

Danh sách rạp khu vực Nam Miền Trung:
- Lotte Cinema Bảo Lộc: Tầng 3, Vincom Plaza Bảo Lộc, 83 Lê Hồng Phong, TP. Bảo Lộc, Lâm Đồng.
- Lotte Cinema Đà Nẵng: Tầng 5, Lotte Mart Đà Nẵng, 6 Đại Lộ Hòa Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng.
- Lotte Cinema Hội An: Tầng 3, TTTM The Phố, 409 Hải Bà Trưng, TP. Hội An, Quảng Nam.
- Lotte Cinema Nha Trang Thái Nguyên: Tầng 5, Maximark Nha Trang, 60 Thái Nguyên, TP. Nha Trang.
- Lotte Cinema Nha Trang Trần Phú: Tầng 2, Gold Coast Nha Trang, 1 Trần Hưng Đạo, TP. Nha Trang.
- Lotte Cinema Phan Rang: Tầng 3, Vincom Plaza Phan Rang, 122 16 Tháng 4, TP. Phan Rang – Tháp Chàm.
- Lotte Cinema Phan Thiết: Tầng 5, Lotte Mart Phan Thiết, Khu dân cư Hùng Vương, TP. Phan Thiết.
Dưới đây là bảng giá Lotte Cinema áp dụng cho khu vực Nam Miền Trung để bạn có thể tham khảo:
Bảng giá phim 2D Lotte Cinema Nam Miền Trung
| Đối tượng khách hàng | T2 – T5 (VNĐ) | T6 (VNĐ) | T7 – CN (VNĐ) | Ngày Lễ (VNĐ) |
| Người lớn | 45.000 – 105.000 | 70.000 – 115.000 | 70.000 – 115.000 | 85.000 – 120.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 40.000 – 84.000 | 40.000 – 94.000 | 40.000 – 94.000 | 75.000 – 99.000 |
| Người cao tuổi, đối tượng đặc biệt | 40.000 – 86.000 | 40.000 – 94.000 | 40.000 – 94.000 | 75.000 – 99.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 35.000 – 57.000 | 40.000 – 65.000 | 40.000 – 65.000 | 40.000 – 70.000 |
Những chính sách khuyến mãi và phụ thu riêng áp dụng tại khu vực Nam Miền Trung:
- Chương trình BIG SMILE DAY: Ưu đãi vé chỉ từ 40.000 VNĐ tại Nha Trang Thái Nguyên; từ 60.000 VNĐ tại Bảo Lộc, Đà Nẵng, Nha Trang Trần Phú; đồng giá 70.000 VNĐ tại Hội An, Phan Rang, Phan Thiết.
- Thứ Ba Hàng Tuần: Mua vé đồng giá 65.000 VNĐ qua ví điện tử áp dụng tại Bảo Lộc, Đà Nẵng, Hội An, Nha Trang Trần Phú, Phan Rang, Phan Thiết.
- Phụ thu phim 3D & loại ghế: Phụ thu 3D +10.000 VNĐ (T2-T5) & +20.000 VNĐ (T6-CN, Lễ) tại Bảo Lộc, Nha Trang Thái Nguyên; cộng +20.000 VNĐ (T2-T5) & +30.000 VNĐ (T6-CN, Lễ) tại các rạp còn lại. Phụ thu ghế VIP +5.000 VNĐ tại Đà Nẵng, Nha Trang Thái Nguyên; ghế đôi +25.000 VNĐ tại Hội An.
2.7. Giá vé Lotte Cinema khu vực Đông Nam Bộ
Lotte Cinema khu vực Đông Nam Bộ bao gồm 6 rạp phục vụ nhu cầu của khách hàng. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin giá vé Lotte Cinema Vũng Tàu hay giá vé Lotte Cinema Vũng Tàu hôm nay cùng các rạp thuộc khu vực Đông Nam Bộ có thể tham khảo thông tin ngay sau đây.

Danh sách rạp khu vực Đông Nam Bộ:
- Lotte Cinema Biên Hòa: Tầng 5, Vincom Plaza Biên Hòa, 1093 Phạm Văn Thuận, TP. Biên Hòa, Đồng Nai.
- Lotte Cinema Bình Dương: Tầng 2, Lotte Mart Bình Dương, Đại lộ Bình Dương, TP. Thuận An.
- Lotte Cinema Dĩ An: Tầng 4, Vincom Plaza Dĩ An, 79 DT743, TP. Dĩ An, Bình Dương.
- Lotte Cinema Đồng Nai: Tầng 5, Lotte Mart Đồng Nai, Khu thương mại Amata, TP. Biên Hòa.
- Lotte Cinema Tây Ninh: Tầng 3, Vincom Plaza Tây Ninh, 444 30 Tháng 4, TP. Tây Ninh.
- Lotte Cinema Vũng Tàu: Tầng 3, Lotte Mart Vũng Tàu, đường 3 Tháng 2, P. 8, TP. Vũng Tàu.
Khung giá vé tiêu chuẩn tại các cụm rạp Đông Nam Bộ được thống kê cụ thể trong bảng sau:
Giá vé 2D Lotte Cinema Đông Nam Bộ
| Đối tượng khách hàng | T2 – T5 (VNĐ) | T6 (VNĐ) | T7 – CN (VNĐ) | Ngày Lễ (VNĐ) |
| Người lớn | 60.000 – 95.000 | 85.000 – 115.000 | 85.000 – 115.000 | 90.000 – 120.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 55.000 – 65.000 | 55.000 – 65.000 | 60.000 – 85.000 | 65.000 – 90.000 |
| Người cao tuổi, đối tượng đặc biệt | 48.000 – 78.000 | 60.000 – 94.000 | 60.000 – 94.000 | 65.000 – 99.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 30.000 – 52.000 | 42.000 – 62.000 | 42.000 – 62.000 | 47.000 – 67.000 |
Các gói ưu đãi thu hút lượng lớn khán giả trẻ tại khu vực Đông Nam Bộ:
- Chương trình BIG SMILE DAY: Áp dụng vé từ 55.000 VNĐ tại Bình Dương, Dĩ An; từ 60.000 VNĐ tại Biên Hòa, Đồng Nai, Tây Ninh, Vũng Tàu.
- Thứ Ba Hàng Tuần: Ưu đãi đồng giá 65.000 VNĐ khi thanh toán qua ví điện tử tại tất cả rạp Đông Nam Bộ.
- Phụ thu định dạng & ghế: Phụ thu 3D từ 10.000 – 30.000 VNĐ tùy ngày; phụ thu ghế VIP +5.000 VNĐ (Biên Hòa, Bình Dương, Dĩ An, Đồng Nai, Vũng Tàu); phụ thu ghế đôi +25.000 VNĐ (Dĩ An, Đồng Nai).
2.8. Giá vé Lotte Cinema khu vực Tây Nam Bộ
Hệ thống rạp chiếu tại Tây Nam Bộ mang đến trải nghiệm điện ảnh hiện đại cho khán giả miền Tây sông nước. Khán giả tra cứu lịch chiếu phim lotte Cần Thơ giá vé hay Lotte Cinema Long Xuyên giá vé có thể dễ dàng tham khảo bảng giá chuẩn ngay sau đây.

Danh sách rạp khu vực Tây Nam Bộ:
- Lotte Cinema Cà Mau: Tầng 4, Vincom Plaza Cà Mau, Lê Duẩn, P. 1, TP. Cà Mau.
- Lotte Cinema Cần Thơ Cái Răng: Tầng 1, Big C Cần Thơ, KDC Hưng Phú 1, Q. Cái Răng, TP. Cần Thơ.
- Lotte Cinema Cần Thơ Ninh Kiều: Tầng 3, Lotte Mart Cần Thơ, 84 Mậu Thân, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.
- Lotte Cinema Long Xuyên: Tầng 5, Vincom Plaza Long Xuyên, 124 Trần Hưng Đạo, TP. Long Xuyên, An Giang.
Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá vé xem phim tại các rạp khu vực Tây Nam Bộ để bạn tham khảo
Giá vé 2D Lotte Cinema Tây Nam Bộ
| Đối tượng khách hàng | T2 – T5 (VNĐ) | T6 (VNĐ) | T7 – CN (VNĐ) | Ngày Lễ (VNĐ) |
| Người lớn | 65.000 – 85.000 | 75.000 – 105.000 | 75.000 – 105.000 | 80.000 – 110.000 |
| U22, HSSV, Trẻ em dưới 1,3m | 50.000 – 55.000 | 50.000 – 55.000 | 60.000 – 70.000 | 65.000 – 75.000 |
| Người cao tuổi, đối tượng đặc biệt | 52.000 – 70.000 | 60.000 – 86.000 | 60.000 – 86.000 | 65.000 – 91.000 |
| Người khuyết tật đặc biệt | 32.000 – 47.000 | 37.000 – 57.000 | 37.000 – 57.000 | 42.000 – 62.000 |
Các gói ưu đãi áp dụng cực kỳ linh hoạt tại miền Tây:
- Chương trình BIG SMILE DAY: Giá vé ưu đãi chỉ từ 55.000 VNĐ tại Cà Mau; từ 60.000 VNĐ tại Cần Thơ Cái Răng, Cần Thơ Ninh Kiều và Long Xuyên.
- Giá vé Thành viên (Member): Áp dụng riêng tại Lotte Cinema Cà Mau với mức giá dao động 60.000 – 85.000 VNĐ tùy ngày.
- Thứ Ba Hàng Tuần: Mua vé đồng giá 65.000 VNĐ qua ví điện tử tại tất cả các rạp Tây Nam Bộ.
- Phụ thu: Phụ thu phim 3D (+20.000 VNĐ ngày thường & +30.000 VNĐ cuối tuần/Lễ) và phụ thu ghế VIP (+5.000 VNĐ/vé) đồng nhất tại mọi rạp trong khu vực.
3. Cách xem lịch chiếu và đặt vé Lotte Cinema mới nhất
Lịch chiếu Lotte Cinema liên tục được cập nhật theo từng ngày và từng bộ phim tại mỗi rạp. Để biết chính xác số lượng ghế trống, mức giá vé cuối cùng kèm theo định dạng phim phục vụ, bạn có thể chủ động tra cứu và đặt vé trực tuyến thông qua hướng dẫn đơn giản sau:
Cách xem lịch chiết online:
- Truy cập website Lotte Cinema hoặc mở ứng dụng Lotte Cinema
- Chọn cụm rạp Lotte Cinema muốn xem
- Chọn phim, ngày chiếu và suất chiếu phù hợp.
Cách đặt vé online
- Bước 1: Truy cập website Lotte Cinema hoặc mở ứng dụng Lotte Cinema
- Bước 2: Chọn cụm rạp Lotte Cinema muốn xem
- Bước 3: Chọn phim, ngày chiếu và suất chiếu phù hợp.
- Bước 4: Chọn định dạng 2D, IMAX, ScreenX hoặc loại phòng khác nếu có.
- Bước 5: Chọn ghế, kiểm tra giá vé, các khoản phụ thu và chương trình ưu đãi.
- Bước 6: Hoàn tất thanh toán rồi lưu mã vé để sử dụng khi đến rạp.

4. Câu hỏi thường gặp về giá vé Lotte Cinema
Để giúp bạn giải đáp những thắc mắc phổ biến trước khi mua vé xem phim, dưới đây là tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất:
Câu 1: Giá vé Lotte Cinema 2026 bao nhiêu tiền?
Vé xem phim Lotte Cinema hiện áp dụng mức giá chỉ từ 40.000 VNĐ đối với hạng ghế tiêu chuẩn. Giá vé chính xác sẽ biến động linh hoạt dựa trên loại ngày chiếu (thứ 2 đến thứ 5, cuối tuần, ngày lễ), khung giờ chiếu, vị trí ghế và định dạng phim lựa chọn. Bạn có thể dễ dàng tra cứu chi tiết giá vé từng cụm rạp trên hệ thống website của Lotte Cinema.
Câu 2: Giá vé Lotte Cinema ngày thường và cuối tuần có khác nhau không?
Có sự khác biệt rõ rệt. Hầu hết các rạp trong hệ thống Lotte Cinema đều áp dụng mức giá ngày cuối tuần (thứ 6, thứ 7, Chủ Nhật) và ngày Lễ cao hơn ngày thường. Đồng thời, các suất chiếu từ sau 17h00 thường sở hữu mức giá cao hơn so với các suất chiếu sáng hoặc trưa.
Câu 3: Giá vé Lotte Cinema thứ 7 bao nhiêu?
Vào ngày thứ 7, giá vé Lotte Cinema thứ 7 áp dụng khung giá cuối tuần với mức dao động khoảng từ 65.000 VNĐ đến 140.000 VNĐ/vé 2D dành cho người lớn tùy từng rạp. Đối với đối tượng HSSV hoặc U22, giá vé thứ 7 dao động ưu đãi chỉ từ 45.000 VNĐ đến 105.000 VNĐ/vé.
Câu 4: Giá vé Lotte Cinema HSSV bao nhiêu?
Mức giá vé Lotte Cinema HSSV và giá vé Lotte Cinema U22 được hưởng ưu đãi rất tốt, dao động từ 40.000 VNĐ đến 65.000 VNĐ/vé vào các ngày từ thứ 2 đến thứ 6. Vào dịp cuối tuần hoặc ngày Lễ, giá vé cho HSSV dao động từ 45.000 VNĐ đến 110.000 VNĐ/vé tùy theo rạp.
Câu 5: Giá vé có giống nhau ở mọi rạp Lotte Cinema không?
Không hoàn toàn giống nhau. Mức giá vé có sự chênh lệch nhất định tùy thuộc vào vị trí địa lý, quy mô rạp và chi phí vận hành tại từng thành phố. Mỗi cụm rạp sẽ niêm yết bảng giá riêng biệt, vì vậy bạn nên xem chi tiết trên ứng dụng hoặc website chính thức của Lotte Cinema để có thông tin chính xác nhất.
Bài viết trên đã tổng hợp chi tiết và chuẩn xác toàn bộ thông tin về giá vé Lotte Cinema trên hệ thống toàn quốc. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn chủ động lựa chọn cụm rạp, khung giờ cùng định dạng phòng chiếu phù hợp để có những giờ phút giải trí trọn vẹn bên người thân và bạn bè.
